上坡兒 thượng pha nhi Hán Việt: thượng pha nhi Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 坡 (pha) + 兒 (nhi)Hán Việtthượng pha nhiCấu tạo上 + 坡 + 兒 · thượng + pha + nhi nghĩa thành phần: thượng + pha + nhi Nghĩa EngCihui 上坡兒 hàngpōr ►See shàngpō