上坡地
thượng pha địa
Hán Việt: thượng pha địa
Tổng quan
dốc (đường), khó khăn, vất v (công việc), lên dốc, dốc, đường dốc
Nghĩa
Việt
- Cihui dốc (đường), khó khăn, vất v (công việc), lên dốc, dốc, đường dốc
Hán Việt: thượng pha địa
dốc (đường), khó khăn, vất v (công việc), lên dốc, dốc, đường dốc