上坡路

shàng pō lù thượng pha lộ

Hán Việt: thượng pha lộ · Pinyin: shàng pō lù

Tổng quan

đường dốc | lên dốc | nghĩa bóng: xu hướng đi lên | tiến bộ

Cấu tạo: (thượng) + (pha) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường dốc | lên dốc | nghĩa bóng: xu hướng đi lên | tiến bộ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由低处通向高处的道路;比喻向好的或繁荣的方向发展的道路:最近孩子的学习开始走~。

Eng

  • CC-CEDICT uphill road|slope up|fig. upward trend|progress
  • Cihui uphill road; slope up; fig. upward trend; progress