上型腔 shàng xíng qiāng · thượng hình khang Hán Việt: thượng hình khang · Pinyin: shàng xíng qiāng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 型 (hình) + 腔 (khang)Pinyinshàng xíng qiāngHán Việtthượng hình khangCấu tạo上 + 型 + 腔 · thượng + hình + khang nghĩa thành phần: thượng + hình + khang