上型腔

shàng xíng qiāngthượng hình khang

Hán Việt: thượng hình khang · Pinyin: shàng xíng qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: 上 (thượng) + 型 (hình) + 腔 (khang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khuôn trên

Đức

  • Handedict Oberkaste

Từ liên quan

Gần nghĩa

型腔