上場詩 shàng chǎng shī · thượng tràng thi Hán Việt: thượng tràng thi · Pinyin: shàng chǎng shī Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 場 (tràng) + 詩 (thi)Pinyinshàng chǎng shīHán Việtthượng tràng thiCấu tạo上 + 場 + 詩 · thượng + tràng + thi nghĩa thành phần: thượng + tràng + thi