上堵吟 shàng dǔ yín · thượng đổ ngâm Hán Việt: thượng đổ ngâm · Pinyin: shàng dǔ yín Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 堵 (đổ) + 吟 (ngâm)Pinyinshàng dǔ yínHán Việtthượng đổ ngâmCấu tạo上 + 堵 + 吟 · thượng + đổ + ngâm nghĩa thành phần: thượng + đổ + ngâm