上大號

shàng dà hào thượng đại hào

Hán Việt: thượng đại hào · Pinyin: shàng dà hào

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (đại) + (hào)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to defecate; to poop
  • Cihui (coll.) to defecate; to poop