上天梯

shàng tiān tī thượng thiên thê

Hán Việt: thượng thiên thê · Pinyin: shàng tiān tī

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (thiên) + (thê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 登天的梯子。比喻达到某种目的的途径或方法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.登天的梯子。比喻达到某种目的的途径或方法。