上夸克

shàng kuā kè thượng khoa khắc

Hán Việt: thượng khoa khắc · Pinyin: shàng kuā kè

Tổng quan

up quark (vật lý hạt)

Cấu tạo: (thượng) + (khoa) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui up quark (vật lý hạt)

Eng

  • CC-CEDICT up quark (particle physics)
  • Cihui up quark (particle physics)