上套兒 thượng sáo nhi Hán Việt: thượng sáo nhi Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 套 (sáo) + 兒 (nhi)Hán Việtthượng sáo nhiCấu tạo上 + 套 + 兒 · thượng + sáo + nhi nghĩa thành phần: thượng + sáo + nhi Nghĩa EngCihui 上套兒 hàngtàor ►See shàngtào