上孔型 thượng khổng hình Hán Việt: thượng khổng hình Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 孔 (khổng) + 型 (hình)Hán Việtthượng khổng hìnhCấu tạo上 + 孔 + 型 · thượng + khổng + hình nghĩa thành phần: thượng + khổng + hình Nghĩa EngCihui epithyrid