上官體 shàng guān tǐ · thượng quan thể Hán Việt: thượng quan thể · Pinyin: shàng guān tǐ Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 官 (quan) + 體 (thể)Pinyinshàng guān tǐHán Việtthượng quan thểCấu tạo上 + 官 + 體 · thượng + quan + thể nghĩa thành phần: thượng + quan + thể