上尖兒
thượng tiêm nhi
Hán Việt: thượng tiêm nhi · Pinyin: shàng jiān ér
Tổng quan
chất đống: chất như núi
Nghĩa
Việt
- Cihui chất đống: chất như núi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓东西堆得多而形成尖顶。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓东西堆得多而形成尖顶。
Eng
- Cihui 上尖兒 hàngjiānr ►See shàngjiān