上尖兒

shàng jiān ér thượng tiêm nhi

Hán Việt: thượng tiêm nhi · Pinyin: shàng jiān ér

Tổng quan

chất đống: chất như núi

Cấu tạo: (thượng) + (tiêm) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất đống: chất như núi
  • Cihui chất đống; chất như núi。東西堆得多而形成尖頂。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 東西堆疊過多以致上頭凸起。如:「這碗飯盛得都上尖兒了!」

Eng

  • Cihui 上尖兒 hàngjiānr ►See shàngjiān