上尾市 shàng wěi shì · thượng vĩ thị Hán Việt: thượng vĩ thị · Pinyin: shàng wěi shì Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 尾 (vĩ) + 市 (thị)Pinyinshàng wěi shìHán Việtthượng vĩ thịCấu tạo上 + 尾 + 市 · thượng + vĩ + thị nghĩa thành phần: thượng + vĩ + thị