上層土
thượng tằng thổ
Hán Việt: thượng tằng thổ · Pinyin: shàng céng tǔ
Tổng quan
(nông nghiệp) tầng đất mặt; lớp đất cay
Nghĩa
Việt
- Cihui (nông nghiệp) tầng đất mặt; lớp đất cay
ja
- JMdict topsoil
Hán Việt: thượng tằng thổ · Pinyin: shàng céng tǔ
(nông nghiệp) tầng đất mặt; lớp đất cay