上層社會
thượng tằng xã hội
Hán Việt: thượng tằng xã hội · Pinyin: shàng céng shè huì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指旧社会中处于优越地位的社会集团。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指旧社会中处于优越地位的社会集团。
Eng
- Cihui 上層社會 hàngcéng shèhuì p.w. upper strata of society; upper-class society