上層木 thượng tằng mộc Hán Việt: thượng tằng mộc Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 層 (tằng) + 木 (mộc)Hán Việtthượng tằng mộcCấu tạo上 + 層 + 木 · thượng + tằng + mộc nghĩa thành phần: thượng + tằng + mộc Nghĩa EngCihui overstorey