上層社會

shàng céng shè huì thượng tằng xã hội

Hán Việt: thượng tằng xã hội · Pinyin: shàng céng shè huì

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (tằng) + (xã) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上層社會 hàngcéng shèhuì p.w. upper strata of society; upper-class society