上歲數
thượng tuế sổ
Hán Việt: thượng tuế sổ · Pinyin: shàng suì shù
Tổng quan
cao tuổi: có tuổi
Nghĩa
Việt
- Cihui cao tuổi: có tuổi
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 上年纪; 比喻东西陈旧。
- Tân Hoa Tự Điển 1.上年纪。 2.比喻东西陈旧。
Eng
- Cihui 上歲數 hàng suìshu v.o. <coll.> aged; getting on in years