上岩層 thượng nham tằng Hán Việt: thượng nham tằng Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 岩 (nham) + 層 (tằng)Hán Việtthượng nham tằngCấu tạo上 + 岩 + 層 · thượng + nham + tằng nghĩa thành phần: thượng + nham + tằng Nghĩa EngCihui mantlerock