上川島 shàng chuān dǎo · thượng xuyên đảo Hán Việt: thượng xuyên đảo · Pinyin: shàng chuān dǎo Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 川 (xuyên) + 島 (đảo)Pinyinshàng chuān dǎoHán Việtthượng xuyên đảoCấu tạo上 + 川 + 島 · thượng + xuyên + đảo nghĩa thành phần: thượng + xuyên + đảo