上市的

thượng thị đích

Hán Việt: thượng thị đích

Tổng quan

Cấu tạo: 上 (thượng) + 市 (thị) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đúng mùa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in season

Eng

  • Cihui in season
  • Tần suất từ in season

Từ liên quan

Gần nghĩa

上市 · 上市公司 · 市的 · 上市保荐 · 上市证券