上市的 thượng thị đích Hán Việt: thượng thị đích Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 市 (thị) + 的 (đích)Hán Việtthượng thị đíchCấu tạo上 + 市 + 的 · thượng + thị + đích nghĩa thành phần: thượng + thị + đích Nghĩa EngCihui in season