上帳兒

shàng zhàng ér thượng trướng nhi

Hán Việt: thượng trướng nhi · Pinyin: shàng zhàng ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (trướng) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中圈套,上当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中圈套,上当。