上帝啊 thượng đế a Hán Việt: thượng đế a Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 帝 (đế) + 啊 (a)Hán Việtthượng đế aCấu tạo上 + 帝 + 啊 · thượng + đế + a nghĩa thành phần: thượng + đế + a Nghĩa EngCihui By Gad