上帳兒 shàng zhàng ér · thượng trướng nhi Hán Việt: thượng trướng nhi · Pinyin: shàng zhàng ér Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 帳 (trướng) + 兒 (nhi)Pinyinshàng zhàng érHán Việtthượng trướng nhiCấu tạo上 + 帳 + 兒 · thượng + trướng + nhi nghĩa thành phần: thượng + trướng + nhi