上乾塢 shàng gān wù · thượng kiền ổ Hán Việt: thượng kiền ổ · Pinyin: shàng gān wù Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 乾 (kiền) + 塢 (ổ)Pinyinshàng gān wùHán Việtthượng kiền ổCấu tạo上 + 乾 + 塢 · thượng + kiền + ổ nghĩa thành phần: thượng + kiền + ổ