上平扶 thượng bình phù Hán Việt: thượng bình phù Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 平 (bình) + 扶 (phù)Hán Việtthượng bình phùCấu tạo上 + 平 + 扶 · thượng + bình + phù nghĩa thành phần: thượng + bình + phù Nghĩa EngCihui 上平扶 hàngpíngfú n. front purlin