上平行 thượng bình hành Hán Việt: thượng bình hành Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 平 (bình) + 行 (hành)Hán Việtthượng bình hànhCấu tạo上 + 平 + 行 · thượng + bình + hành nghĩa thành phần: thượng + bình + hành Nghĩa EngCihui coparallel