上店門 shàng diàn mén · thượng điếm môn Hán Việt: thượng điếm môn · Pinyin: shàng diàn mén Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 店 (điếm) + 門 (môn)Pinyinshàng diàn ménHán Việtthượng điếm mônCấu tạo上 + 店 + 門 · thượng + điếm + môn nghĩa thành phần: thượng + điếm + môn