上座部
thượng tọa bộ
Hán Việt: thượng tọa bộ · Pinyin: shàng zuò bù
Tổng quan
phái Theravada của Phật giáo
Nghĩa
Việt
- Cihui (流派)小乘十八部之一。☸
- Tần suất từ phái Theravada của Phật giáo
Eng
- JMdict Sthaviravada (early Buddhist movement)
- Cihui Theravada school of Buddhism
- Tần suất từ Theravada school of Buddhism
Đức
- Handedict Theravada(-Buddhismus?) (Eig, Buddh)
ja
- JMdict 上座部(じょうざぶ)