上引首

shàng yǐn shǒu thượng dẫn thủ

Hán Việt: thượng dẫn thủ · Pinyin: shàng yǐn shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (dẫn) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 装裱的卷轴字画,画面以外的上下部分统称"引首",其在上部者称为"上引首"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.装裱的卷轴字画,画面以外的上下部分统称"引首",其在上部者称为"上引首"。