上得起

thượng đắc khởi

Hán Việt: thượng đắc khởi

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (đắc) + (khởi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 上得起 hàngdeqǐ r.v. can afford going to (school/etc.)