上德不德 shàng dé bù dé · thượng đức bất đức Hán Việt: thượng đức bất đức · Pinyin: shàng dé bù dé Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 德 (đức) + 不 (bất) + 德 (đức)Pinyinshàng dé bù déHán Việtthượng đức bất đứcCấu tạo上 + 德 + 不 + 德 · thượng + đức + bất + đức nghĩa thành phần: thượng + đức + bất + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容很有德行的人,不自夸其德。