上戶彩 shàng hù cǎi · thượng hộ thải Hán Việt: thượng hộ thải · Pinyin: shàng hù cǎi Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 戶 (hộ) + 彩 (thải)Pinyinshàng hù cǎiHán Việtthượng hộ thảiCấu tạo上 + 戶 + 彩 · thượng + hộ + thải nghĩa thành phần: thượng + hộ + thải