上打租 shàng dǎ zū · thượng đả tô Hán Việt: thượng đả tô · Pinyin: shàng dǎ zū Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 打 (đả) + 租 (tô)Pinyinshàng dǎ zūHán Việtthượng đả tôCấu tạo上 + 打 + 租 · thượng + đả + tô nghĩa thành phần: thượng + đả + tô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 预收田租; 引申为先付酬金后办事。Tân Hoa Tự Điển 1.预收田租。 2.引申为先付酬金后办事。