上文

shàng wén thượng văn

Hán Việt: thượng văn · Pinyin: shàng wén

Tổng quan

phần trước của văn bản

Cấu tạo: (thượng) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần trước của văn bản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文章或書中,某一文句、段落、章節以前的部分。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 书中或文章中某一段或某一句以前的部分; 尚文。上,通"尚"。崇尚文饰; 尚文。上,通"尚"。崇尚文治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.书中或文章中某一段或某一句以前的部分。 2.尚文。上,通"尚"。崇尚文饰。 3.尚文。上,通"尚"。崇尚文治。

Eng

  • CC-CEDICT preceding part of the text
  • Cihui preceding part of the text

ja

  • JMdict the foregoing|the forgoing

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

下文