上旅客 shàng lǚ kè · thượng lữ khách Hán Việt: thượng lữ khách · Pinyin: shàng lǚ kè Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 旅 (lữ) + 客 (khách)Pinyinshàng lǚ kèHán Việtthượng lữ kháchCấu tạo上 + 旅 + 客 · thượng + lữ + khách nghĩa thành phần: thượng + lữ + khách