上旋球 thượng toàn cầu Hán Việt: thượng toàn cầu Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 旋 (toàn) + 球 (cầu)Hán Việtthượng toàn cầuCấu tạo上 + 旋 + 球 · thượng + toàn + cầu nghĩa thành phần: thượng + toàn + cầu Nghĩa EngCihui 上旋球 hàngxuánqiú n. <sport> top-spin (in table tennis)