上書殼 shàng shū ké · thượng thư xác Hán Việt: thượng thư xác · Pinyin: shàng shū ké Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 書 (thư) + 殼 (xác)Pinyinshàng shū kéHán Việtthượng thư xácCấu tạo上 + 書 + 殼 · thượng + thư + xác nghĩa thành phần: thượng + thư + xác