上板兒 thượng bản nhi Hán Việt: thượng bản nhi Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 板 (bản) + 兒 (nhi)Hán Việtthượng bản nhiCấu tạo上 + 板 + 兒 · thượng + bản + nhi nghĩa thành phần: thượng + bản + nhi Nghĩa EngCihui 上板兒 hàngbǎnr v.o. 1. set up shop shutters at closing time 2. keep the beat (when singing)