上極限 shàng jí xiàn · thượng cực hạn Hán Việt: thượng cực hạn · Pinyin: shàng jí xiàn Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 極 (cực) + 限 (hạn)Pinyinshàng jí xiànHán Việtthượng cực hạnCấu tạo上 + 極 + 限 · thượng + cực + hạn nghĩa thành phần: thượng + cực + hạn