上樽酒 shàng zūn jiǔ · thượng tôn tửu Hán Việt: thượng tôn tửu · Pinyin: shàng zūn jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 樽 (tôn) + 酒 (tửu)Pinyinshàng zūn jiǔHán Việtthượng tôn tửuCấu tạo上 + 樽 + 酒 · thượng + tôn + tửu nghĩa thành phần: thượng + tôn + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"上尊酒"。