上氣兒 thượng khí nhi Hán Việt: thượng khí nhi Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 氣 (khí) + 兒 (nhi)Hán Việtthượng khí nhiCấu tạo上 + 氣 + 兒 · thượng + khí + nhi nghĩa thành phần: thượng + khí + nhi Nghĩa EngCihui 上氣兒 hàngqìr n. <coll.> breath