上水的 thượng thủy đích Hán Việt: thượng thủy đích Tổng quan Cấu tạo: 上 (thượng) + 水 (thủy) + 的 (đích)Hán Việtthượng thủy đíchCấu tạo上 + 水 + 的 · thượng + thủy + đích nghĩa thành phần: thượng + thủy + đích Nghĩa EngCihui upbound