上水道

shàng shuǐ dào thượng thủy đạo

Hán Việt: thượng thủy đạo · Pinyin: shàng shuǐ dào

Tổng quan

đường ống cấp nước。供給生活、消防或工業生產上用的清潔水的管道。

Cấu tạo: (thượng) + (thủy) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường ống cấp nước。供給生活、消防或工業生產上用的清潔水的管道。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指供給生活、消防或工業生產用的清潔水之管道。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 供给生活、消防或工业生产上用的清洁水的管道。

Eng

  • Cihui 上水道 hàngshuǐdào n. <archi.> water-supply line M:¹tiáo

ja

  • JMdict waterworks

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

下水道