上池水
thượng trì thủy
Hán Việt: thượng trì thủy · Pinyin: shàng chí shuǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指凌空承取或取之于竹木上的雨露◇用以名佳水。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指凌空承取或取之于竹木上的雨露◇用以名佳水。
Hán Việt: thượng trì thủy · Pinyin: shàng chí shuǐ