上活儿

thượng hoạt nhi

Hán Việt: thượng hoạt nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 上 (thượng) + 活 (hoạt) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 上活兒 hànghuór v.o. <coll.> go to work

Eng

  • Cihui 上活兒 hànghuór v.o. <coll.> go to work

Từ liên quan

Gần nghĩa

活兒子 · 活儿