上流頭

shàng liú tóu thượng lưu đầu

Hán Việt: thượng lưu đầu · Pinyin: shàng liú tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (thượng) + (lưu) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"上溜头"; 河川的上水方向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"上溜头"。 2.河川的上水方向。