上流的 thượng lưu đích Hán Việt: thượng lưu đích Tổng quan lễ độ, nhã nhặn, lịch sự, đúng mốt Cấu tạo: 上 (thượng) + 流 (lưu) + 的 (đích)Hán Việtthượng lưu đíchCấu tạo上 + 流 + 的 · thượng + lưu + đích nghĩa thành phần: thượng + lưu + đích Nghĩa ViệtCihui lễ độ, nhã nhặn, lịch sự, đúng mốt